Tìm lại động lực sống đạo qua Tam Nhật Thánh

 

Có những lúc trong đời sống đức tin, người ta không đánh mất Thiên Chúa, nhưng lại đánh mất lý do để sống với Ngài. Vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh cầu nguyện, vẫn giữ luật, vẫn làm việc bác ái… nhưng tất cả chỉ còn là một quán tính. Đức tin dường như không còn là lửa, mà chỉ còn là tro tàn âm ỉ. Thế giới vẫn tồn tại nhưng lại là một thế giới đầy bạo lực chiến tranh, vì thế mà Đức Giáo Hoàng Lêô XIV kêu gọi các Kitô hữu phải thanh luyện tâm hồn khỏi các cuộc chiến vì chúng là “hoa trái của việc thờ ngẫu tượng quyền lực và tiền bạc”.

Chính trong bối cảnh này, Tam Nhật Thánh xuất hiện không chỉ như một biến cố phụng vụ, nhưng như một lời kêu gọi trở về nguồn mạch sống đạo. Ba ngày thánh này không đơn thuần là tưởng niệm, mà là một hành trình nội tâm, trong đó con người được dẫn từ tình yêu, qua đau khổ, vào thinh lặng, và cuối cùng bừng sáng trong hy vọng. Ai thực sự bước vào Tam Nhật Thánh, người đó không thể giữ nguyên tình trạng cũ của mình.

 

1/ Thứ Năm Tuần Thánh - Tình yêu trở thành động lực

Trong bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ (x. Ga 13,1-15). Đây không chỉ là một bài học luân lý về khiêm nhường, nhưng là một mạc khải về bản chất của Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là Đấng đòi hỏi trước, nhưng là Đấng yêu trước. Ngài không đứng trên để phán xét, nhưng cúi xuống để phục vụ. Việc Thiên Chúa cúi xuống với con người cho thấy con người luôn là đối tượng được yêu. Chính ở đây, một chuyển biến nội tâm diễn ra nơi người môn đệ. Khi nhận ra mình được yêu cách nhưng không, họ không còn sống đạo trong sợ hãi hay nghĩa vụ, nhưng với lòng biết ơn sâu thẳm. Như thế, động lực sống đạo không còn đến từ áp lực bên ngoài, nhưng từ một tâm hồn được thu hút nội tâm bởi tình yêu. Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI đã khẳng định: khởi đầu của Kitô giáo không phải một hệ thống đạo đức nhưng là một cuộc gặp gỡ cá vị với Chúa. Chính cuộc gặp gỡ ấy làm phát sinh một năng lượng mới cho đời sống đạo.

Thêm nữa, trong bữa ăn Vượt Qua (x. Lc 22,14-20), Đức Giêsu lập Bí tích Thánh Thể như một cách ở lại với các môn đệ. Đây là điểm then chốt để hiểu động lực sống đạo: con người không được mời gọi tự mình duy trì đời sống đức tin, nhưng là ở lại trong Đấng là tình yêu đang nuôi dưỡng mình. Khi người môn đệ biết dừng lại, thinh lặng, và ở lại với Chúa, họ dần khám phá ra rằng trước hết mình không cần phải “cố gắng để yêu”, nhưng là nỗ lực “để đón nhận tình yêu”. Thánh Têrêsa HĐGS đã hiểu và sống triết lý này: nhặt một cây kim vì yêu Chúa cũng có giá trị như một hành động anh hùng. Điều đó không làm giảm giá trị của hành động, nhưng nâng phẩm chất của hành động lên một chiều kích mới: chiều kích của tình yêu.

Bi kịch của người theo đạo hôm nay là vẫn giữ đạo nhưng không còn tình yêu; trung thành với công việc nhưng trái tim lại xa cách; hoàn thành bổn phận nhưng không còn cảm nhận được niềm vui. Khi tình yêu biến mất, kỷ luật trở thành gánh nặng, cầu nguyện trở thành nghĩa vụ, và đức tin trở thành một thói quen mệt mỏi. Vì thế, động lực đầu tiên của đời sống đạo không phải là luật lệ, nhưng là tình yêu. Không có tình yêu, mọi thực hành đạo đức đều trở nên trống rỗng vô hồn. Với tình yêu, cả việc nhỏ bé nhất cũng trở nên lớn lao trước mặt Chúa.

 

2/ Thứ Sáu Tuần Thánh - Thập giá thanh luyện động lực

Nếu Thứ Năm là bài ca của tình yêu, thì Thứ Sáu là thử thách của tình yêu. Một Đấng được tung hô là vua lại bị đóng đinh như một tội nhân. Một Thiên Chúa toàn năng lại chọn con đường yếu đuối. Trên thập giá, mọi ảo tưởng bị phá vỡ. Hans Urs von Balthasar cho rằng Thập Giá là nơi Thiên Chúa hoàn toàn trao ban chính mình, nơi tình yêu đi đến tận cùng. Đức Giêsu không yêu trong điều kiện thuận lợi, nhưng yêu ngay cả khi bị từ chối, bị phản bội và bị giết chết. Trong khoảnh khắc ấy, một câu hỏi căn bản chất vấn đức tin của người theo Chúa: liệu tôi còn tin khi không còn gì để bám víu? Khi đau khổ đến, khi thất bại ập xuống, khi Thiên Chúa dường như im lặng, thì động lực sống đạo bắt đầu lung lay.

Do vậy, thập giá luôn cần thiết vì là nơi tình yêu được thử lửa và tinh luyện. Một tình yêu chưa đi qua đau khổ vẫn luôn còn mong manh. Nhưng một tình yêu đã chịu thử thách sẽ trở nên kiên vững. Trong trại tập trung Auschwitz, cha Maximilian Kolbe đã tự nguyện chết thay cho một tù nhân khác. Hành động ấy không phải là sự bốc đồng nhất thời, nhưng là kết quả của một đời sống được hun đúc trong tình yêu và hy sinh. Ngài đã không chỉ nói về tình yêu, nhưng đã đi đến cùng của tình yêu - hiến mạng sống mình cho người khác.

Mầu nhiệm thập giá luôn nói lên rằng tình yêu thật luôn có “giá phải trả”. Chính giá phải trả làm cho tình yêu trở nên chân thật hơn. Vì thế, nếu muốn tìm lại động lực sống đạo, người tín hữu phải can đảm đối diện với thập giá của mình: những giới hạn, những đau khổ, những thất bại. Không phải để than trách, nhưng để biến chúng thành không gian tự do cho một tình yêu thật.

 

3/ Thứ Bảy Tuần Thánh và đêm vọng Phục sinh - Đức tin trong thinh lặng và niềm hy vọng bừng sáng

Có lẽ ngày khó hiểu nhất trong Tam Nhật Thánh là trước lễ Vọng Phục Sinh: không có phép lạ, không có lời giảng, không có nghi thức trọng thể, chỉ có sự im lặng. Một sự im lặng nặng nề, nơi dường như mọi hy vọng đã bị chôn vùi. Đây chính là kinh nghiệm mà nhiều người theo đạo vẫn gặp phải: cầu nguyện nhưng không cảm thấy gì, tìm kiếm nhưng không thấy Chúa, cố gắng nhưng không thấy kết quả. Và trong sự im lặng ấy, cám dỗ lớn nhất là bỏ cuộc.

Mẹ Têrêsa nhiều năm không cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa. Thế nhưng, Mẹ vẫn tiếp tục phục vụ người nghèo với một tình yêu phi thường. Điều đó cho thấy rằng đức tin không phải là cảm xúc, nhưng là một quyết định trung tín. Giây phút thinh lặng của Thứ Bảy Tuần Thánh mời gọi người tín hữu trưởng thành hơn trong đời sống thiêng liêng: việc sống đạo không còn lệ thuộc vào cảm xúc, nhưng biết sống trung thành ngay cả trong bóng tối. Và chính trong bóng tối ấy, đức tin được thanh luyện để trở nên tinh ròng.

Tuy nhiên, Tuần Thánh không dừng lại ở Thập Giá nhưng trong hy vọng Phục sinh. Trong đêm Vọng Phục Sinh, ánh sáng đã bừng lên. Phục Sinh không phải là một kết thúc có hậu theo kiểu cổ tích hay phim ảnh, nhưng là một cuộc đảo ngược tận căn của thực tại. Sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không còn quyền thống trị. Tuyệt vọng không còn là định mệnh. Không có gì là vô nghĩa nếu được đặt trong ánh sáng Phục Sinh. Mọi đau khổ, nếu được kết hợp với Đức Kitô, đều có thể trở thành con đường dẫn đến sự sống mới.

Khi Đức Kitô sống lại, Ngài không chỉ chiến thắng sự chết, nhưng còn làm bùng cháy hy vọng nơi các môn đệ. Điều làm họ thay đổi không phải do có một chương trình mới, nhưng là một cuộc gặp gỡ sống động. Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã xác tín điều này: niềm vui Tin Mừng không đến từ hoàn cảnh thuận lợi, nhưng từ việc gặp Đức Kitô. Khi người môn đệ thực sự gặp Ngài, ngọn lửa sẽ được thắp lên trong lòng họ. Câu chuyện hai môn đệ trên đường Emmaus là hình ảnh tiêu biểu cho hành trình này (x. Lc 24,13–35). Họ bắt đầu trong thất vọng, nhưng kết thúc trong bừng cháy. Như thế, động lực theo Chúa không đến từ việc hoàn cảnh thay đổi, nhưng từ việc con tim được biến đổi.

Khi nhìn lại toàn bộ Tam Nhật Thánh, chúng ta thấy một hành trình rõ ràng: Từ tình yêu (Thứ Năm) qua hy sinh (Thứ Sáu) trong thinh lặng (Thứ Bảy) đến hy vọng (Đêm vọng Phục Sinh). Từ hành trình này, người môn đệ khám phá lại một chân lý căn bản: động lực sống đạo không phải là điều phải tìm kiếm bên ngoài, nhưng là điều được đánh thức từ bên trong khi con người sống trong tương quan với Đức Kitô. Động lực ấy mang ba đặc điểm rõ ràng:

- Trước hết, đó là động lực của tình yêu. Người môn đệ không còn sống đạo vì “phải” làm điều này điều nọ, nhưng vì “muốn” yêu và được yêu. Tình yêu trở thành nguyên lý nội tại, làm cho mọi hành động trở nên nhẹ nhàng và có ý nghĩa.

- Thứ đến, đó là động lực của sự dâng hiến. Khi đã cảm nghiệm được tình yêu, con người tự nhiên muốn trao ban ngang qua những hy sinh thầm lặng mỗi ngày. Và chính trong việc trao ban ấy, họ tìm thấy niềm vui sâu xa nhất.

- Sau cùng, đó là động lực của hy vọng. Nhờ biến cố Phục sinh, người môn đệ không còn sợ thất bại. Ngay cả những giới hạn của mình cũng có thể trở thành nơi Thiên Chúa hành động phi thường.

Tam Nhật Thánh do vậy không còn chỉ là ba ngày “đi tham dự cho đủ”, nhưng là một lời mời gọi bước vào một cuộc biến đổi nội tâm. Động lực sống đạo phải được đặt trên một nền tảng vững chắc: tình yêu được thử thách, đức tin được thanh luyện, và hy vọng được xác tín. Nhờ đó, người tín hữu được đánh thức khỏi sự nguội lạnh, được thanh luyện khỏi những động lực theo Chúa cách lệch lạc để được tái sinh trong Đức Kitô Phục sinh.

 

Lm. Giuse Nguyễn Xuân Phúc