Suy niệm Chúa nhật 3 mùa Chay, Năm A: Trong Thần Khí và Sự thật

 

Phụng vụ Chúa nhật III Mùa Chay, năm A, triển khai chủ đề “cơn khát” – khát thể lý, khát thiêng liêng và khát ơn cứu độ. Trong sa mạc Rơphidim, dân Israel khát nước; trong tư tưởng của thánh Phaolô, nhân loại khát khao được công chính hóa và hòa giải; tại giếng Giacob, người phụ nữ Samaria khát ý nghĩa và hiệp thông. Trong đường lối sư phạm của Hội Thánh trong Mùa Chay, các bài đọc này mặc khải một tiến trình tiệm tiến: từ lẩm bẩm kêu trách đến đức tin, từ xa cách đến hòa giải, và từ hiểu lầm đến chứng tá truyền giáo. Các bài đọc mời gọi tín hữu trưởng thành trong đời sống thiêng liêng khi nhận ra chiều sâu của nhu cầu con người và sự sung mãn vô biên của ân sủng Thiên Chúa.

 

Thử thách và quan phòng trong sách Xuất hành (Xh 17,3–7)

Trình thuật về Massa và Mêriba thuật lại cuộc khủng hoảng niềm tin của Israel trong sa mạc. Vì thiếu nước, dân chúng tranh cãi với ông Môsê và chất vấn sự hiện diện của Đức Chúa: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” Biến cố này cho thấy sự đối nghịch giữa lòng trung tín của Thiên Chúa và sự thiếu tín thác của con người. Sa mạc trở thành “không gian thiêng liêng”, nơi Israel phải học biết cậy dựa vào Thiên Chúa thay vì hoài niệm Ai Cập.

Hành vi đập tảng đá tại Khôrép biểu lộ sự hạ mình đầy nhẫn nại của Thiên Chúa. Dù dân kêu trách, Ngài vẫn ban nước uống. Truyền thống Giáo phụ, đặc biệt qua lối giải thích tiên trưng của thánh Phaolô (x. 1 Cr 10,4), xem tảng đá ấy là hình bóng của Chúa Kitô, từ cạnh sườn Người tuôn chảy nguồn nước hằng sống. Giáo lý Hội Thánh Công Giáo dạy rằng việc thử thách này phơi bày sự mong manh của đức tin con người, đồng thời tỏ lộ lòng trung thành của Thiên Chúa trong giao ước (GLHTCG 2119). Vì thế, trình thuật không chỉ mang tính lịch sử nhưng còn mang giá trị mẫu mực cho đời sống thiêng liêng: Mùa Chay vạch trần sự nghi nan tiềm ẩn nơi tín hữu, đồng thời mặc khải lòng thương xót bền vững của Thiên Chúa.

Tên gọi Massa (“thử thách”) và Mêriba (“tranh cãi”) ghi dấu sự bất trung của dân, nhưng cũng khắc ghi sự hiện diện trung tín của Thiên Chúa. Câu hỏi “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” vang vọng suốt dòng lịch sử cứu độ và chuẩn bị cho mặc khải viên mãn nơi Đấng là Emmanuel.

 

Công chính hóa và niềm hy vọng trong thư Rôma (Rm 5,1–2.5–8)

Trong thư gửi tín hữu Rôma, thánh Phaolô trình bày nền tảng học thuyết cứu độ soi sáng biến cố sa mạc. Cơn khát sâu xa của nhân loại không chỉ là khát nước, nhưng là khát sự công chính và bình an với Thiên Chúa. “Vậy, một khi đã được nên công chính nhờ đức tin, chúng ta được bình an với Thiên Chúa, nhờ Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta”. Việc được công chính hóa (dikaiōsis) không chỉ là được tuyên bố vô tội, nhưng là được tái lập hiệp thông. Sự xa cách hàm chứa trong nghi nan của Israel được giải quyết nơi hành vi cứu chuộc của Chúa Kitô.

Thánh Phaolô đặt niềm hy vọng vào trung tâm đời sống Kitô hữu. Niềm hy vọng ấy “không làm chúng ta thất vọng”, vì “tình yêu Thiên Chúa đã đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần”. Hình ảnh “đổ vào” gợi lại môtíp nước trong sa mạc, nay được nội tâm hóa trong chiều kích Thần Khí. Tình yêu Thiên Chúa không còn là ân huệ bên ngoài, nhưng là sự biến đổi nội tâm.

Hơn nữa, thánh Phaolô nhấn mạnh tính nhưng không của ân sủng: “Khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta”. Công đồng Trentô khẳng định rằng ơn công chính hóa hoàn toàn do ân sủng khởi xướng, chứ không do công trạng tự nhiên của con người (DS 1525). Vì thế, hoán cải Mùa Chay trước hết là thái độ đón nhận, rồi mới đến hành động. Tín hữu không tự tạo ơn cứu độ, nhưng tự do ưng thuận và đón nhận ân sủng. Như vậy, thư Rôma cung cấp chìa khóa thần học để đọc biến cố Xuất hành: Thiên Chúa ban nước trong sa mạc chính là Đấng hòa giải nhân loại qua Đức Kitô chịu đóng đinh.

 

Nước hằng sống và sứ vụ trong Tin Mừng Gioan (Ga 4,5–42)

Trình thuật Đức Giêsu gặp người phụ nữ Samaria là đỉnh cao của tiến trình phụng vụ. Tại đây, cơn khát trở thành cuộc đối thoại và mặc khải. Đức Giêsu, mệt mỏi và khát nước, chủ động khởi sự cuộc gặp gỡ vượt qua ranh giới chủng tộc, tôn giáo và luân lý. Trình thuật triển khai theo chiều sâu của mặc khải căn tính: từ “người Do Thái” đến “ngôn sứ”, từ “Đấng Messia” đến “Đấng Cứu Độ trần gian”.

Giếng Giacob tượng trưng cho truyền thống tổ phụ và gia sản tôn giáo. Tuy nhiên, Đức Giêsu ban “nước hằng sống”, được định nghĩa như mạch nước “vọt lên đem lại sự sống đời đời”. Trong thần học Gioan, nước hằng sống ám chỉ sự sống của Thánh Thần (x. Ga 7,37–39). Cơn khát bên ngoài của Xuất hành nay được nội tâm hóa; sự hòa giải được trình bày trong thư Rôma nay trở thành kinh nghiệm cá vị.

Hoàn cảnh hôn nhân phức tạp của người phụ nữ không được trình bày để kết án, nhưng với dụng ý thần học. Cuộc đời đổ vỡ của chị phản chiếu sự bất trung của Israel trong giao ước. Tuy nhiên, Đức Giêsu không hạ nhục nhưng soi sáng. Cuộc gặp gỡ cho thấy hoán cải theo nhãn quan Hội Thánh là được dẫn vào chân lý, chứ không bị loại trừ. Như sách Giáo lý dạy, Đức Kitô đã biểu lộ cho con người cách rất đầy đủ về chính họ và cho họ thấy ơn gọi rất cao cả của họ (GLHTCG 1701).

Trọng tâm của trình thuật là vấn đề thờ phượng: “Đã đến giờ những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong Thần Khí và sự thật”. Việc thờ phượng không còn lệ thuộc địa điểm, nhưng được đặt nền trên hiệp thông Ba Ngôi. Trong Mùa Chay, Hội Thánh mời gọi tín hữu thanh luyện việc phụng tự khỏi hình thức thuần túy bên ngoài để đạt tới sự hiệp thông nội tâm với Thiên Chúa.

Sự biến đổi của người phụ nữ đạt tới cao điểm khi chị trở thành chứng nhân truyền giáo. Bỏ lại vò nước – biểu tượng của những bận tâm cũ – chị loan báo Tin Mừng cho dân làng. Ở đây cộng đoàn của Gioan trở thành mẫu mực cho ơn gọi người môn đệ như một sự trào tràn: ai lãnh nhận nước hằng sống thì trở nên khí cụ chuyển thông nguồn ân sủng ấy cho người khác. Lời tuyên xưng của người Samaria: “Quả thật, Người là Đấng Cứu Độ trần gian”, mở rộng chân trời cứu độ vượt khỏi Israel. Tính phổ quát được gợi mở trong Xuất hành và được trình bày tín lý trong thư Rôma nay đạt đến sự hoàn tất nơi Tin Mừng.

Theo truyền thống phụng vụ, đoạn Tin Mừng này gắn liền với các nghi thức scrutinia (nghi thức khảo hạch) dành cho dự tòng chuẩn bị lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy đêm vọng Phục Sinh. Nước không chỉ tượng trưng cho sự giải khát thiêng liêng, nhưng còn cho sự tái sinh nhờ ân sủng. Sách Giáo lý dạy rằng ân sủng của bí tích Thánh Tẩy trở thành “mạch nước vọt lên” trong tâm hồn tín hữu giúp họ tin vào Thiên Chúa, trông cậy và yêu mến Ngài (GLHTCG 1266). Vì thế, Gioan 4 không chỉ là câu chuyện hoán cải cá nhân, nhưng còn là mẫu gương khai tâm Kitô giáo và khuôn mẫu cho sứ vụ của toàn thể Hội Thánh.

*

Các bài đọc Chúa nhật III Mùa Chay vạch nên một hành trình đức tin: từ thử thách đến tín thác, từ công chính hóa đến hiệp thông sống động. Trong sa mạc, Thiên Chúa trả lời câu hỏi về sự hiện diện của Ngài bằng ơn ban cụ thể. Trong Chúa Kitô, sự hiện diện ấy trở thành ân sủng hòa giải được tuôn đổ vào tâm hồn. Trong cuộc gặp gỡ tại giếng Giacob, Ngôi Lời nhập thể ban nước hằng sống, biến khát vọng thành chứng tá. Hành trình Mùa Chay mời gọi tín hữu nhận diện những “sa mạc” nội tâm, đón nhận ơn công chính hóa nhưng không, và trở thành những người thờ phượng đích thực trong Thần Khí và sự thật. Thiên Chúa, Đấng đã làm cho nước vọt ra từ tảng đá, hôm nay tiếp tục khơi dậy đức tin nơi tâm hồn con người, để họ trưởng thành thiêng liêng và trở nên những chứng nhân loan báo Đấng Cứu Độ trần gian.

 

Lm. Giuse Ngô Quang Trung